110
GK
J. Ledesma
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeremías Ledesma
GK
110
186cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
107
57
58
57
57
61
60
60
58
58
58
58
56
56
57
57
58
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
112
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
68
Tăng tốc
73
Dứt điểm
46
Lực sút
60
Sút xa
51
Chọn vị trí
44
Vô lê
48
Penalty
54
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
43
Chuyền dài
66
Đá phạt
47
Sút xoáy
43
Rê bóng
46
Giữ bóng
49
Khéo léo
86
Thăng bằng
82
Phản ứng
103
Kèm người
51
Lấy bóng
48
Cắt bóng
50
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
92
Thể lực
66
Quyết đoán
60
Nhảy
97
Bình tĩnh
90
TM đổ người
111
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
98
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Rosario Central
|
|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2024~2026 |
River Plate
|
|
| 2021~ |
Cadiz CF
|
|
| 2021~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2020~2021 |
Cadiz CF
|
|
| 2013~2020 |
Rosario Central
|
|
| 2013~2021 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández