65
CB
Jeong Seung Hyun
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeong Seung Hyun
CB
65
188cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
43
40
38
38
49
42
58
42
42
62
62
54
54
52
52
62
Tốc độ
38
Sút
29
Chuyền bóng
45
Rê bóng
38
Phòng thủ
62
Thể chất
70
Tốc độ
41
Tăng tốc
36
Dứt điểm
23
Lực sút
48
Sút xa
22
Chọn vị trí
36
Vô lê
28
Penalty
31
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
28
Chuyền dài
55
Đá phạt
37
Sút xoáy
46
Rê bóng
30
Giữ bóng
50
Khéo léo
34
Thăng bằng
37
Phản ứng
57
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
60
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
77
Thể lực
64
Quyết đoán
62
Nhảy
68
Bình tĩnh
56
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2024~ | 알와슬 | |
| 2024~2025 | 알와슬 | |
| 2022~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2021~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2022 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2021 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2019 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2018~2020 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2017~2018 | 사간 도스 | |
| 2015~2017 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos