105
CB
Jeong Seung Hyun
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeong Seung Hyun
CB
105
188cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
55
83
80
78
78
89
82
98
82
82
102
102
94
94
92
92
102
Tốc độ
78
Sút
69
Chuyền bóng
85
Rê bóng
78
Phòng thủ
101
Thể chất
110
Tốc độ
81
Tăng tốc
76
Dứt điểm
63
Lực sút
88
Sút xa
62
Chọn vị trí
76
Vô lê
68
Penalty
71
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
68
Chuyền dài
95
Đá phạt
77
Sút xoáy
86
Rê bóng
70
Giữ bóng
90
Khéo léo
74
Thăng bằng
77
Phản ứng
97
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
117
Thể lực
104
Quyết đoán
102
Nhảy
108
Bình tĩnh
96
TM đổ người
53
TM bắt bóng
51
TM phát bóng
52
TM phản xạ
53
TM chọn vị trí
46
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2024~ | 알와슬 | |
| 2024~2025 | 알와슬 | |
| 2022~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2021~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2022 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2021 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2019 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2018~2020 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2017~2018 | 사간 도스 | |
| 2015~2017 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos