65
LB
J. Schlupp
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeffrey Schlupp
LB
64
LM
64
CM
64
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
62
62
61
61
61
61
61
61
61
61
61
61
61
61
61
61
Tốc độ
66
Sút
61
Chuyền bóng
58
Rê bóng
62
Phòng thủ
59
Thể chất
64
Tốc độ
68
Tăng tốc
65
Dứt điểm
60
Lực sút
69
Sút xa
61
Chọn vị trí
62
Vô lê
56
Penalty
56
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
58
Chuyền dài
60
Đá phạt
42
Sút xoáy
56
Rê bóng
62
Giữ bóng
62
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
61
Kèm người
57
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
65
Thể lực
63
Quyết đoán
66
Nhảy
69
Bình tĩnh
58
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Norwich City
|
|
| 2025~2025 |
Celtic
|
|
| 2025~2026 |
Norwich City
|
|
| 2017~ |
crystal palace
|
|
| 2017~2025 |
crystal palace
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2011~2017 |
Leicester City
|
|
| 2010~2017 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández