91
LM
J. Schlupp
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeffrey Schlupp
LM
91
LB
87
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
85
86
87
87
84
86
82
88
88
82
82
84
84
84
84
82
Tốc độ
96
Sút
78
Chuyền bóng
80
Rê bóng
89
Phòng thủ
80
Thể chất
87
Tốc độ
94
Tăng tốc
99
Dứt điểm
78
Lực sút
77
Sút xa
77
Chọn vị trí
94
Vô lê
73
Penalty
85
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
85
Chuyền dài
78
Đá phạt
49
Sút xoáy
70
Rê bóng
92
Giữ bóng
87
Khéo léo
93
Thăng bằng
84
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
86
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
92
Bình tĩnh
78
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Norwich City
|
|
| 2025~2025 |
Celtic
|
|
| 2017~ |
crystal palace
|
|
| 2017~2025 |
crystal palace
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2011~2017 |
Leicester City
|
|
| 2010~2017 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos