71
CB
J. Bednarek
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Bednarek
CB
71
189cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
42
45
46
46
57
50
66
50
50
68
69
60
60
59
59
68
Tốc độ
37
Sút
19
Chuyền bóng
53
Rê bóng
59
Phòng thủ
69
Thể chất
68
Tốc độ
33
Tăng tốc
42
Dứt điểm
16
Lực sút
22
Sút xa
20
Chọn vị trí
23
Vô lê
17
Penalty
28
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
39
Chuyền dài
65
Đá phạt
23
Sút xoáy
20
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
47
Thăng bằng
52
Phản ứng
67
Kèm người
70
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
72
Thể lực
59
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
56
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
southampton
|
|
| 2023~2025 |
southampton
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
southampton
|
|
| 2017~2022 |
southampton
|
|
| 2016~2017 |
Lech Poznan
|
|
| 2015~2016 |
Gurnik Wenzna
|
|
| 2013~2015 |
Lech Poznan
|
|
| 2013~2017 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández