121
CB
J. Bednarek
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Bednarek
CB
121
189cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
101
100
99
99
107
102
115
102
102
118
117
112
112
110
110
118
Tốc độ
106
Sút
83
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
118
Thể chất
120
Tốc độ
108
Tăng tốc
104
Dứt điểm
88
Lực sút
93
Sút xa
64
Chọn vị trí
96
Vô lê
85
Penalty
78
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
83
Chuyền dài
112
Đá phạt
64
Sút xoáy
70
Rê bóng
98
Giữ bóng
108
Khéo léo
104
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
119
Lấy bóng
118
Cắt bóng
120
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
122
Thể lực
118
Quyết đoán
122
Nhảy
119
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
southampton
|
|
| 2023~2025 |
southampton
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
southampton
|
|
| 2017~2022 |
southampton
|
|
| 2016~2017 |
Lech Poznan
|
|
| 2015~2016 |
Gurnik Wenzna
|
|
| 2013~2015 |
Lech Poznan
|
|
| 2013~2017 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard