67
CB
J. Bednarek
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Bednarek
CB
67
189cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
39
40
41
41
51
44
61
45
45
64
65
57
57
55
55
64
Tốc độ
37
Sút
19
Chuyền bóng
48
Rê bóng
48
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
33
Tăng tốc
42
Dứt điểm
16
Lực sút
22
Sút xa
20
Chọn vị trí
23
Vô lê
17
Penalty
28
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
39
Chuyền dài
50
Đá phạt
23
Sút xoáy
20
Rê bóng
44
Giữ bóng
54
Khéo léo
47
Thăng bằng
52
Phản ứng
63
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
67
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
72
Thể lực
57
Quyết đoán
70
Nhảy
71
Bình tĩnh
50
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
southampton
|
|
| 2023~2025 |
southampton
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
southampton
|
|
| 2017~2022 |
southampton
|
|
| 2016~2017 |
Lech Poznan
|
|
| 2015~2016 |
Gurnik Wenzna
|
|
| 2013~2015 |
Lech Poznan
|
|
| 2013~2017 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos