74
ST
I. Toney
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Toney
ST
74
187cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
71
69
67
67
64
67
57
66
66
55
55
55
55
56
56
55
Tốc độ
68
Sút
72
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
45
Thể chất
71
Tốc độ
70
Tăng tốc
67
Dứt điểm
75
Lực sút
74
Sút xa
64
Chọn vị trí
72
Vô lê
70
Penalty
82
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
56
Chuyền dài
57
Đá phạt
64
Sút xoáy
57
Rê bóng
64
Giữ bóng
70
Khéo léo
65
Thăng bằng
59
Phản ứng
70
Kèm người
40
Lấy bóng
45
Cắt bóng
46
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
72
Thể lực
67
Quyết đoán
73
Nhảy
80
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Brentford
|
|
| 2020~2024 |
Brentford
|
|
| 2018~2018 |
Scunthorpe United
|
|
| 2018~2020 |
Peterborough united
|
|
| 2017~2017 |
Scunthorpe United
|
|
| 2017~2018 |
Wigan Athletic
|
|
| 2016~2016 |
Barnsley
|
|
| 2016~2017 |
Shrewsbury Town
|
|
| 2015~2015 |
Aalborg BK
|
|
| 2015~2016 |
Aalborg BK
|
|
| 2015~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2015 |
Northampton Town
|
|
| 2012~2015 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard