73
ST
I. Toney
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Toney
ST
73
187cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
70
68
67
67
63
67
56
66
66
55
55
55
55
57
57
55
Tốc độ
69
Sút
71
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
44
Thể chất
72
Tốc độ
72
Tăng tốc
67
Dứt điểm
73
Lực sút
73
Sút xa
64
Chọn vị trí
72
Vô lê
68
Penalty
80
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
56
Chuyền dài
54
Đá phạt
56
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
69
Thăng bằng
62
Phản ứng
72
Kèm người
40
Lấy bóng
44
Cắt bóng
44
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
72
Thể lực
72
Quyết đoán
73
Nhảy
80
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Brentford
|
|
| 2020~2024 |
Brentford
|
|
| 2018~2018 |
Scunthorpe United
|
|
| 2018~2020 |
Peterborough united
|
|
| 2017~2017 |
Scunthorpe United
|
|
| 2017~2018 |
Wigan Athletic
|
|
| 2016~2016 |
Barnsley
|
|
| 2016~2017 |
Shrewsbury Town
|
|
| 2015~2015 |
Aalborg BK
|
|
| 2015~2016 |
Aalborg BK
|
|
| 2015~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2015 |
Northampton Town
|
|
| 2012~2015 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard