70
CB
I. Diop
7
14
47
45
44
44
51
46
62
47
47
67
67
59
59
57
57
67
Tốc độ
50
Sút
32
Chuyền bóng
46
Rê bóng
47
Phòng thủ
67
Thể chất
69
Tốc độ
56
Tăng tốc
43
Dứt điểm
26
Lực sút
45
Sút xa
27
Chọn vị trí
37
Vô lê
42
Penalty
39
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
32
Chuyền dài
56
Đá phạt
30
Sút xoáy
28
Rê bóng
46
Giữ bóng
52
Khéo léo
46
Thăng bằng
29
Phản ứng
66
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
77
Thể lực
53
Quyết đoán
69
Nhảy
72
Bình tĩnh
57
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Ipswich Town
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2026 |
Fulham
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2022 |
West Ham United
|
|
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
|
| 2014~2016 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández