81
CB
I. Diop
12
24
57
56
55
55
62
57
73
58
58
78
78
72
72
70
70
78
Tốc độ
68
Sút
41
Chuyền bóng
56
Rê bóng
58
Phòng thủ
79
Thể chất
79
Tốc độ
71
Tăng tốc
66
Dứt điểm
36
Lực sút
54
Sút xa
37
Chọn vị trí
47
Vô lê
52
Penalty
49
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
42
Chuyền dài
66
Đá phạt
40
Sút xoáy
38
Rê bóng
54
Giữ bóng
66
Khéo léo
56
Thăng bằng
51
Phản ứng
74
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
84
Thể lực
71
Quyết đoán
79
Nhảy
75
Bình tĩnh
74
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Ipswich Town
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2026 |
Fulham
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2022 |
West Ham United
|
|
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
|
| 2014~2016 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández