67
CDM
H. Winks
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Winks
CDM
67
CM
67
176cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
55
59
59
59
64
61
64
60
60
59
59
59
59
61
61
59
Tốc độ
45
Sút
53
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
60
Thể chất
58
Tốc độ
44
Tăng tốc
47
Dứt điểm
48
Lực sút
61
Sút xa
59
Chọn vị trí
59
Vô lê
47
Penalty
49
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
58
Chuyền dài
66
Đá phạt
60
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
65
Thăng bằng
67
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
53
Thể lực
65
Quyết đoán
67
Nhảy
50
Bình tĩnh
68
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Cagliari
|
|
| 2023~ |
Leicester City
|
|
| 2023~2026 |
Leicester City
|
|
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2016~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2022 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández