101
CM
H. Winks
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Winks
CM
101
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
88
93
93
93
98
95
97
94
94
92
92
93
93
94
94
92
Tốc độ
91
Sút
80
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
93
Thể chất
89
Tốc độ
88
Tăng tốc
96
Dứt điểm
74
Lực sút
91
Sút xa
86
Chọn vị trí
90
Vô lê
75
Penalty
79
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
83
Chuyền dài
102
Đá phạt
90
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
97
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
94
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
81
Thể lực
100
Quyết đoán
100
Nhảy
85
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Leicester City
|
|
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2016~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2022 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos