71
RM
H. Wilson
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Wilson
RM
71
CAM
71
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
67
68
69
69
64
68
52
68
68
46
46
53
53
56
56
46
Tốc độ
67
Sút
70
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
40
Thể chất
50
Tốc độ
66
Tăng tốc
69
Dứt điểm
68
Lực sút
73
Sút xa
74
Chọn vị trí
68
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
70
Chuyền dài
63
Đá phạt
74
Sút xoáy
75
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
71
Thăng bằng
74
Phản ứng
68
Kèm người
39
Lấy bóng
40
Cắt bóng
35
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
47
Thể lực
64
Quyết đoán
40
Nhảy
63
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
Fulham
|
|
| 2021~2021 |
Liverpool
|
|
| 2021~2026 |
Fulham
|
|
| 2020~2020 |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
Cardiff city
|
|
| 2019~2019 |
Liverpool
|
|
| 2019~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2018 |
Hull City
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~2017 |
Liverpool
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Crew Alexandra
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández