98
RW
H. Wilson
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Wilson
RW
98
RM
97
CAM
98
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
39
93
95
95
95
91
95
79
94
94
71
71
79
79
82
82
71
Tốc độ
91
Sút
96
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
64
Thể chất
76
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
95
Lực sút
99
Sút xa
100
Chọn vị trí
94
Vô lê
96
Penalty
92
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
97
Chuyền dài
92
Đá phạt
99
Sút xoáy
100
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
95
Thăng bằng
98
Phản ứng
95
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
59
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
71
Thể lực
95
Quyết đoán
64
Nhảy
87
Bình tĩnh
98
TM đổ người
30
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
Fulham
|
|
| 2021~2021 |
Liverpool
|
|
| 2021~2026 |
Fulham
|
|
| 2020~2020 |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
Cardiff city
|
|
| 2019~2019 |
Liverpool
|
|
| 2019~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2018 |
Hull City
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~2017 |
Liverpool
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Crew Alexandra
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández