72
CB
H. Ito
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
H. Ito
CB
72
LB
69
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
59
60
60
60
64
61
68
61
61
69
69
66
66
66
66
69
Tốc độ
65
Sút
50
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
70
Thể chất
63
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
42
Lực sút
69
Sút xa
56
Chọn vị trí
49
Vô lê
40
Penalty
41
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
60
Chuyền dài
71
Đá phạt
40
Sút xoáy
46
Rê bóng
61
Giữ bóng
68
Khéo léo
58
Thăng bằng
59
Phản ứng
72
Kèm người
73
Lấy bóng
69
Cắt bóng
72
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
68
Thể lực
52
Quyết đoán
64
Nhảy
74
Bình tĩnh
67
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2021~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2021 | 주빌로 이와타 | |
| 2019~2020 | 나고야 그램퍼스 | |
| 2018~2022 | 주빌로 이와타 | |
| 2017~2019 | 주빌로 이와타 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández