92
CB
H. Ito
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
H. Ito
CB
92
LB
90
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
35
79
80
80
80
84
81
88
82
82
89
89
87
87
87
87
89
Tốc độ
87
Sút
70
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
90
Thể chất
86
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
62
Lực sút
89
Sút xa
76
Chọn vị trí
69
Vô lê
60
Penalty
61
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
80
Chuyền dài
91
Đá phạt
60
Sút xoáy
66
Rê bóng
81
Giữ bóng
88
Khéo léo
79
Thăng bằng
82
Phản ứng
93
Kèm người
93
Lấy bóng
89
Cắt bóng
92
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
89
Thể lực
81
Quyết đoán
84
Nhảy
96
Bình tĩnh
87
TM đổ người
31
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2021~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2021 | 주빌로 이와타 | |
| 2019~2020 | 나고야 그램퍼스 | |
| 2018~2022 | 주빌로 이와타 | |
| 2017~2019 | 주빌로 이와타 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández