70
ST
G. Bou
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gustavo Bou
ST
70
LM
67
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
67
67
65
65
60
65
48
64
64
43
42
46
46
49
49
43
Tốc độ
66
Sút
70
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
28
Thể chất
64
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
67
Lực sút
81
Sút xa
72
Chọn vị trí
72
Vô lê
62
Penalty
64
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
61
Chuyền dài
57
Đá phạt
63
Sút xoáy
58
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
65
Thăng bằng
68
Phản ứng
66
Kèm người
21
Lấy bóng
25
Cắt bóng
34
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
67
Thể lực
62
Quyết đoán
58
Nhảy
71
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández