69
ST
G. Bou
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gustavo Bou
ST
69
LM
66
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
66
66
64
64
59
64
47
63
63
42
41
45
45
48
48
42
Tốc độ
65
Sút
69
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
27
Thể chất
63
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
66
Lực sút
80
Sút xa
71
Chọn vị trí
71
Vô lê
61
Penalty
63
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
56
Đá phạt
62
Sút xoáy
57
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
67
Phản ứng
65
Kèm người
20
Lấy bóng
24
Cắt bóng
33
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
66
Thể lực
61
Quyết đoán
57
Nhảy
70
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández