70
CB
G. Maripán
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guillermo Maripán
CB
70
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
47
46
43
43
55
48
64
46
46
67
67
57
57
56
56
67
Tốc độ
28
Sút
36
Chuyền bóng
50
Rê bóng
45
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
29
Tăng tốc
28
Dứt điểm
34
Lực sút
51
Sút xa
31
Chọn vị trí
40
Vô lê
27
Penalty
26
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
36
Chuyền dài
64
Đá phạt
24
Sút xoáy
25
Rê bóng
43
Giữ bóng
56
Khéo léo
29
Thăng bằng
31
Phản ứng
62
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
74
Thể lực
57
Quyết đoán
69
Nhảy
67
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 인터나시오날 | |
| 2024~ |
Torino
|
|
| 2024~2026 |
Torino
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2012~2017 | 우니베르시다드 카톨리카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández