79
CB
G. Maripán
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guillermo Maripán
CB
79
193cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
52
48
47
47
56
48
70
50
50
76
76
66
66
63
63
76
Tốc độ
43
Sút
38
Chuyền bóng
51
Rê bóng
49
Phòng thủ
78
Thể chất
78
Tốc độ
45
Tăng tốc
42
Dứt điểm
33
Lực sút
60
Sút xa
30
Chọn vị trí
33
Vô lê
36
Penalty
35
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
45
Chuyền dài
61
Đá phạt
33
Sút xoáy
34
Rê bóng
44
Giữ bóng
61
Khéo léo
36
Thăng bằng
36
Phản ứng
74
Kèm người
80
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
90
Thể lực
57
Quyết đoán
80
Nhảy
66
Bình tĩnh
70
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 인터나시오날 | |
| 2024~ |
Torino
|
|
| 2024~2026 |
Torino
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2012~2017 | 우니베르시다드 카톨리카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández