71
ST
G. Raspadori
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giacomo Raspadori
ST
71
LM
71
CAM
73
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
68
70
69
69
63
70
46
68
68
39
39
45
45
48
48
39
Tốc độ
70
Sút
69
Chuyền bóng
63
Rê bóng
73
Phòng thủ
24
Thể chất
52
Tốc độ
68
Tăng tốc
73
Dứt điểm
70
Lực sút
67
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
70
Penalty
67
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
55
Chuyền dài
58
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
74
Giữ bóng
73
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
70
Kèm người
21
Lấy bóng
20
Cắt bóng
23
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
49
Thể lực
57
Quyết đoán
52
Nhảy
66
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Sassuolo
|
|
| 2018~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2023 |
Sassuolo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández