106
CF
G. Raspadori
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giacomo Raspadori
CF
106
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
101
103
103
103
97
103
81
103
103
72
72
80
80
83
83
72
Tốc độ
103
Sút
101
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
57
Thể chất
88
Tốc độ
102
Tăng tốc
106
Dứt điểm
104
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
106
Vô lê
100
Penalty
94
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
103
Chuyền dài
103
Đá phạt
91
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
55
Lấy bóng
56
Cắt bóng
49
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
83
Thể lực
99
Quyết đoán
88
Nhảy
91
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Sassuolo
|
|
| 2018~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2023 |
Sassuolo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández