70
CB
G. Pezzella
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Germán Pezzella
CB
67
187cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
53
52
49
49
54
51
60
50
50
64
64
57
57
56
56
64
Tốc độ
47
Sút
45
Chuyền bóng
48
Rê bóng
50
Phòng thủ
64
Thể chất
64
Tốc độ
47
Tăng tốc
48
Dứt điểm
45
Lực sút
50
Sút xa
44
Chọn vị trí
58
Vô lê
41
Penalty
39
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
36
Chuyền dài
56
Đá phạt
28
Sút xoáy
40
Rê bóng
47
Giữ bóng
56
Khéo léo
46
Thăng bằng
48
Phản ứng
61
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
69
Thể lực
53
Quyết đoán
64
Nhảy
71
Bình tĩnh
61
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2024~2026 |
River Plate
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2024 |
Real Betis
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2018 |
Real Betis
|
|
| 2011~2015 |
River Plate
|
|
| 2009~2015 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández