88
CB
G. Pezzella
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Germán Pezzella
CB
88
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
66
63
61
61
63
60
76
61
61
85
85
76
76
73
73
85
Tốc độ
67
Sút
49
Chuyền bóng
49
Rê bóng
69
Phòng thủ
87
Thể chất
79
Tốc độ
70
Tăng tốc
65
Dứt điểm
54
Lực sút
51
Sút xa
48
Chọn vị trí
55
Vô lê
29
Penalty
32
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
19
Tạt bóng
40
Chuyền dài
62
Đá phạt
22
Sút xoáy
43
Rê bóng
66
Giữ bóng
78
Khéo léo
58
Thăng bằng
57
Phản ứng
87
Kèm người
91
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
86
Thể lực
59
Quyết đoán
87
Nhảy
91
Bình tĩnh
73
TM đổ người
4
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2024~2026 |
River Plate
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2024 |
Real Betis
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2018 |
Real Betis
|
|
| 2011~2015 |
River Plate
|
|
| 2009~2015 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández