69
GK
G. Arias
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Arias
GK
67
189cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
64
30
31
29
29
32
32
30
31
31
28
29
27
27
27
27
28
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
64
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
39
Tăng tốc
40
Dứt điểm
16
Lực sút
48
Sút xa
14
Chọn vị trí
15
Vô lê
12
Penalty
23
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
13
Chuyền dài
37
Đá phạt
17
Sút xoáy
26
Rê bóng
22
Giữ bóng
35
Khéo léo
40
Thăng bằng
50
Phản ứng
64
Kèm người
24
Lấy bóng
18
Cắt bóng
11
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
59
Thể lực
31
Quyết đoán
29
Nhảy
59
Bình tĩnh
40
TM đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2018~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2018~2018 | 우니온 라칼레라 | |
| 2018~2025 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2012~2017 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2012~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2009~2012 | 클루브 올림포 바이아 블랑카 | |
| 2007~2012 | 클루브 올림포 바이아 블랑카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández