84
GK
G. Arias
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Arias
GK
84
187cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
81
23
24
23
23
24
24
22
24
24
22
22
22
22
22
22
22
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
80
Tốc độ
35
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
37
Tăng tốc
33
Dứt điểm
16
Lực sút
13
Sút xa
13
Chọn vị trí
14
Vô lê
11
Penalty
21
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
12
Chuyền dài
16
Đá phạt
17
Sút xoáy
15
Rê bóng
12
Giữ bóng
17
Khéo léo
31
Thăng bằng
53
Phản ứng
76
Kèm người
10
Lấy bóng
12
Cắt bóng
13
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
57
Thể lực
29
Quyết đoán
22
Nhảy
57
Bình tĩnh
29
TM đổ người
85
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
75
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2018~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2018~2018 | 우니온 라칼레라 | |
| 2018~2025 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2012~2017 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2012~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2009~2012 | 클루브 올림포 바이아 블랑카 | |
| 2007~2012 | 클루브 올림포 바이아 블랑카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández