75
GK
G. Mamardashvili
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
G. Mamardashvili
GK
75
199cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
72
24
22
21
21
21
21
20
22
22
20
20
20
20
21
21
20
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
74
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
42
Tăng tốc
42
Dứt điểm
8
Lực sút
48
Sút xa
6
Chọn vị trí
7
Vô lê
6
Penalty
9
Chuyền ngắn
17
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
11
Chuyền dài
17
Đá phạt
8
Sút xoáy
9
Rê bóng
9
Giữ bóng
19
Khéo léo
35
Thăng bằng
23
Phản ứng
65
Kèm người
4
Lấy bóng
10
Cắt bóng
7
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
65
Thể lực
40
Quyết đoán
22
Nhảy
63
Bình tĩnh
23
TM đổ người
74
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
64
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2024~ |
Valencia CF
|
|
| 2024~2024 |
Liverpool
|
|
| 2024~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2022~2022 | 디나모 트빌리시 | |
| 2022~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2021~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2021~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2020~2021 | 로코모티비 트빌리시 | |
| 2019~2019 | FC 루스타비 | |
| 2018~2018 | 디나모 트빌리시 | |
| 2018~2022 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard