74
GK
G. Mamardashvili
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
G. Mamardashvili
GK 74
|
|
29.09.2000
199cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
5
3
Level
71
24
22
21
21
21
21
20
22
22
20
20
20
20
21
21
20
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
73
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
42
Tăng tốc
42
Dứt điểm
8
Lực sút
48
Sút xa
6
Chọn vị trí
7
Vô lê
6
Penalty
9
Chuyền ngắn
17
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
11
Chuyền dài
17
Đá phạt
8
Sút xoáy
9
Rê bóng
9
Giữ bóng
19
Khéo léo
35
Thăng bằng
23
Phản ứng
65
Kèm người
4
Lấy bóng
10
Cắt bóng
7
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
65
Thể lực
40
Quyết đoán
22
Nhảy
63
Bình tĩnh
23
TM đổ người
72
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
64
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
TM ném xa
Thủ môn quét
TM cản tạt bóng
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem G. Mamardashvili mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ Liverpool
2024~ Valencia CF
2024~2024 Liverpool
2024~2025 Valencia CF
2022~2022 디나모 트빌리시
2022~2024 Valencia CF
2021~ Valencia CF
2021~2021 Valencia CF
2021~2022 Valencia CF
2021~2024 Valencia CF
2020~2021 로코모티비 트빌리시
2019~2019 FC 루스타비
2018~2018 디나모 트빌리시
2018~2022 디나모 트빌리시
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
1.03%
2
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.94%
3 0.92%
4 0.71%
5
?? Hùng D?ng
0.7%
6
Nguy?n Quang H?i
0.7%
7 0.67%
8
Nguy?n Công Ph??ng
0.6%
9 0.57%
10
Nguy?n Hoàng ??c
0.54%
11 0.42%
12
Lê Hu?nh ??c
0.41%
13
Nguy?n Quang H?i
0.39%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.38%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 114
27
0.36%
16
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
17 0.33%
18
David Beckham
D. Beckham
RM 115
28
0.33%
19 0.33%
20
Casemiro
Casemiro
CDM 115
27
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @TrucDiepThanhThanh