70
CM
Fran Beltrán
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran Beltrán
CM
70
CDM
70
165cm
|
64kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
60
63
63
63
67
65
67
64
64
64
64
65
65
66
66
64
Tốc độ
49
Sút
58
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
66
Thể chất
60
Tốc độ
49
Tăng tốc
49
Dứt điểm
57
Lực sút
60
Sút xa
65
Chọn vị trí
62
Vô lê
56
Penalty
43
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
68
Đá phạt
48
Sút xoáy
55
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
72
Phản ứng
67
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
56
Thể lực
69
Quyết đoán
62
Nhảy
57
Bình tĩnh
59
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2026 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2018 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández