90
CDM
Fran Beltrán
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran Beltrán
CDM
90
CM
89
165cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
34
75
79
80
80
86
83
87
82
82
84
84
84
84
84
84
84
Tốc độ
69
Sút
67
Chuyền bóng
86
Rê bóng
86
Phòng thủ
87
Thể chất
76
Tốc độ
67
Tăng tốc
72
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
66
Penalty
61
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
82
Chuyền dài
90
Đá phạt
66
Sút xoáy
66
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
74
Thể lực
77
Quyết đoán
80
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2026 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2018 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández