71
CDM
Florentino
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florentino
CDM
71
CM
67
184cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
54
57
55
55
64
59
68
57
57
68
68
63
63
62
62
68
Tốc độ
48
Sút
41
Chuyền bóng
56
Rê bóng
63
Phòng thủ
69
Thể chất
67
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
31
Lực sút
57
Sút xa
51
Chọn vị trí
59
Vô lê
32
Penalty
33
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
36
Chuyền dài
67
Đá phạt
39
Sút xoáy
39
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
60
Phản ứng
66
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
67
Thể lực
65
Quyết đoán
71
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Ipswich Town
|
|
| 2026~2026 |
Burnley
|
|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2026 |
Burnley
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2020~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
SL Benfica
|
|
| 2019~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2019 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández