107
CDM
Florentino
23
23
95
96
95
95
101
98
104
97
97
103
103
101
101
100
100
103
Tốc độ
102
Sút
84
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
105
Thể chất
103
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
82
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
97
Vô lê
77
Penalty
72
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
72
Chuyền dài
104
Đá phạt
70
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
96
Phản ứng
102
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
107
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
101
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
97
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2020~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
SL Benfica
|
|
| 2019~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2019 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos