69
CB
E. Pinnock
6
13
47
47
46
46
53
48
62
49
49
66
66
60
60
58
58
66
Tốc độ
52
Sút
31
Chuyền bóng
48
Rê bóng
52
Phòng thủ
68
Thể chất
66
Tốc độ
56
Tăng tốc
48
Dứt điểm
27
Lực sút
46
Sút xa
27
Chọn vị trí
34
Vô lê
29
Penalty
39
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
37
Chuyền dài
55
Đá phạt
32
Sút xoáy
35
Rê bóng
53
Giữ bóng
53
Khéo léo
42
Thăng bằng
47
Phản ứng
68
Kèm người
69
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
71
Thể lực
57
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
57
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2017~2019 |
Barnsley
|
|
| 2016~2017 |
forest green rovers
|
|
| 2015~2016 | 덜리치 햄릿 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández