85
CB
E. Pinnock
14
28
64
65
64
64
70
66
78
67
67
82
82
76
76
75
75
82
Tốc độ
74
Sút
48
Chuyền bóng
65
Rê bóng
69
Phòng thủ
82
Thể chất
85
Tốc độ
77
Tăng tốc
72
Dứt điểm
45
Lực sút
63
Sút xa
43
Chọn vị trí
50
Vô lê
45
Penalty
55
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
53
Chuyền dài
73
Đá phạt
48
Sút xoáy
51
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
80
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
89
Thể lực
77
Quyết đoán
87
Nhảy
87
Bình tĩnh
79
TM đổ người
20
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
27
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2017~2019 |
Barnsley
|
|
| 2016~2017 |
forest green rovers
|
|
| 2015~2016 | 덜리치 햄릿 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández