70
CM
E. Le Fée
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Le Fée
CM
70
LM
68
CAM
69
173cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
58
64
64
64
67
66
63
65
65
57
56
61
61
63
63
57
Tốc độ
55
Sút
54
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
57
Thể chất
54
Tốc độ
56
Tăng tốc
55
Dứt điểm
53
Lực sút
53
Sút xa
56
Chọn vị trí
67
Vô lê
52
Penalty
62
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
61
Chuyền dài
67
Đá phạt
63
Sút xoáy
62
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
77
Phản ứng
69
Kèm người
59
Lấy bóng
62
Cắt bóng
58
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
48
Thể lực
69
Quyết đoán
56
Nhảy
49
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2025 |
sunderland
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
stad wren
|
|
| 2023~2024 |
stad wren
|
|
| 2019~ |
FC Lorient
|
|
| 2019~2023 |
FC Lorient
|
|
| 2018~2022 | FC 로리앙 II | |
| 2018~2023 |
FC Lorient
|
|
| 2017~2019 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé