121
CAM
E. Le Fée
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Le Fée
CAM
121
LM
121
CM
121
173cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
112
117
117
117
118
118
111
118
118
104
104
110
110
112
112
104
Tốc độ
117
Sút
110
Chuyền bóng
120
Rê bóng
117
Phòng thủ
101
Thể chất
105
Tốc độ
118
Tăng tốc
117
Dứt điểm
110
Lực sút
112
Sút xa
114
Chọn vị trí
116
Vô lê
95
Penalty
108
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
117
Chuyền dài
118
Đá phạt
115
Sút xoáy
117
Rê bóng
115
Giữ bóng
122
Khéo léo
117
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
101
Lấy bóng
105
Cắt bóng
101
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
100
Thể lực
116
Quyết đoán
109
Nhảy
103
Bình tĩnh
122
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2025 |
sunderland
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
stad wren
|
|
| 2023~2024 |
stad wren
|
|
| 2019~ |
FC Lorient
|
|
| 2019~2023 |
FC Lorient
|
|
| 2018~2022 | FC 로리앙 II | |
| 2018~2023 |
FC Lorient
|
|
| 2017~2019 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé