70
CAM
E. Reynoso
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emanuel Reynoso
CAM
70
LM
69
176cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
62
66
66
66
66
67
60
66
66
55
56
57
57
59
59
55
Tốc độ
57
Sút
59
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
52
Thể chất
61
Tốc độ
48
Tăng tốc
68
Dứt điểm
57
Lực sút
62
Sút xa
63
Chọn vị trí
71
Vô lê
42
Penalty
54
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
63
Chuyền dài
64
Đá phạt
68
Sút xoáy
64
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
71
Thăng bằng
67
Phản ứng
69
Kèm người
55
Lấy bóng
50
Cắt bóng
53
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
59
Thể lực
63
Quyết đoán
63
Nhảy
64
Bình tĩnh
71
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2024~2025 |
Club Tijuana
|
|
| 2020~2024 |
Minnesota United FC
|
|
| 2018~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2018 |
Taleres of Cordoba
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard