68
CAM
E. Reynoso
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emanuel Reynoso
CAM
68
LM
67
176cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
61
64
64
64
63
65
59
64
64
55
55
57
57
59
59
55
Tốc độ
61
Sút
58
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
52
Thể chất
60
Tốc độ
57
Tăng tốc
67
Dứt điểm
57
Lực sút
62
Sút xa
63
Chọn vị trí
66
Vô lê
42
Penalty
54
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
62
Chuyền dài
63
Đá phạt
67
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
66
Khéo léo
69
Thăng bằng
67
Phản ứng
69
Kèm người
55
Lấy bóng
50
Cắt bóng
53
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
59
Thể lực
61
Quyết đoán
61
Nhảy
64
Bình tĩnh
71
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 데포르티보 칼리 | |
| 2025~ |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2025~2026 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2024~2025 |
Club Tijuana
|
|
| 2020~2024 |
Minnesota United FC
|
|
| 2018~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2018 |
Taleres of Cordoba
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández