72
CAM
E. Reynoso
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emanuel Reynoso
CAM
72
LM
70
176cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
63
67
67
67
67
69
61
67
67
55
56
57
57
59
59
55
Tốc độ
57
Sút
59
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
52
Thể chất
58
Tốc độ
49
Tăng tốc
68
Dứt điểm
57
Lực sút
62
Sút xa
63
Chọn vị trí
73
Vô lê
42
Penalty
54
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
63
Chuyền dài
68
Đá phạt
68
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
74
Thăng bằng
64
Phản ứng
69
Kèm người
55
Lấy bóng
50
Cắt bóng
53
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
56
Thể lực
60
Quyết đoán
63
Nhảy
64
Bình tĩnh
71
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 데포르티보 칼리 | |
| 2025~ |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2025~2026 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2024~2025 |
Club Tijuana
|
|
| 2020~2024 |
Minnesota United FC
|
|
| 2018~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2018 |
Taleres of Cordoba
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández