65
LM
E. Achouri
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Elias Achouri
LM
65
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
58
62
63
63
56
61
44
62
62
38
38
45
45
49
49
38
Tốc độ
75
Sút
56
Chuyền bóng
56
Rê bóng
65
Phòng thủ
27
Thể chất
53
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
56
Lực sút
60
Sút xa
55
Chọn vị trí
60
Vô lê
54
Penalty
55
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
58
Chuyền dài
51
Đá phạt
48
Sút xoáy
57
Rê bóng
67
Giữ bóng
65
Khéo léo
65
Thăng bằng
67
Phản ứng
60
Kèm người
24
Lấy bóng
29
Cắt bóng
24
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
52
Thể lực
62
Quyết đoán
46
Nhảy
56
Bình tĩnh
60
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2023~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2023~2026 |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~2022 |
Estoril Praia
|
|
| 2022~2023 |
Bibyor FF
|
|
| 2021~2022 | 트로펜스 | |
| 2020~2021 |
Estoril Praia
|
|
| 2019~2021 | 비토리아 데 기마레스 | |
| 2018~2020 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández