104
LW
E. Achouri
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Elias Achouri
LW
104
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
97
100
101
101
93
99
79
100
100
74
74
81
81
84
84
74
Tốc độ
104
Sút
91
Chuyền bóng
95
Rê bóng
103
Phòng thủ
60
Thể chất
92
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
92
Lực sút
95
Sút xa
86
Chọn vị trí
105
Vô lê
83
Penalty
81
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
101
Chuyền dài
75
Đá phạt
76
Sút xoáy
96
Rê bóng
105
Giữ bóng
100
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
56
Lấy bóng
60
Cắt bóng
54
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
85
Thể lực
104
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2023~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2023~2026 |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~2022 |
Estoril Praia
|
|
| 2022~2023 |
Bibyor FF
|
|
| 2021~2022 | 트로펜스 | |
| 2020~2021 |
Estoril Praia
|
|
| 2019~2021 | 비토리아 데 기마레스 | |
| 2018~2020 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández