70
ST
P. Onuachu
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ebere Paul Onuachu
ST
70
201cm
|
98kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
67
63
59
59
58
61
51
58
58
51
52
47
47
47
47
51
Tốc độ
53
Sút
67
Chuyền bóng
52
Rê bóng
59
Phòng thủ
39
Thể chất
72
Tốc độ
58
Tăng tốc
48
Dứt điểm
70
Lực sút
70
Sút xa
56
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
75
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
36
Chuyền dài
52
Đá phạt
40
Sút xoáy
55
Rê bóng
62
Giữ bóng
66
Khéo léo
39
Thăng bằng
28
Phản ứng
65
Kèm người
29
Lấy bóng
42
Cắt bóng
36
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
81
Thể lực
57
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Trabzonspor
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2023~ |
southampton
|
|
| 2023~2023 |
southampton
|
|
| 2023~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~ |
RC Genk
|
|
| 2019~2023 |
RC Genk
|
|
| 2015~2015 |
Bayle Volklube
|
|
| 2015~2019 |
FC Mitwilan
|
|
| 2012~2015 |
FC Mitwilan
|
|
| 2012~2019 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández