74
ST
P. Onuachu
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ebere Paul Onuachu
ST
74
201cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
71
70
67
67
65
68
56
68
68
52
52
54
54
55
55
52
Tốc độ
77
Sút
64
Chuyền bóng
58
Rê bóng
67
Phòng thủ
39
Thể chất
74
Tốc độ
82
Tăng tốc
73
Dứt điểm
70
Lực sút
61
Sút xa
57
Chọn vị trí
72
Vô lê
61
Penalty
57
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
38
Chuyền dài
59
Đá phạt
27
Sút xoáy
51
Rê bóng
71
Giữ bóng
73
Khéo léo
44
Thăng bằng
43
Phản ứng
72
Kèm người
24
Lấy bóng
45
Cắt bóng
38
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
84
Thể lực
76
Quyết đoán
57
Nhảy
37
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Trabzonspor
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2023~ |
southampton
|
|
| 2023~2023 |
southampton
|
|
| 2023~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~ |
RC Genk
|
|
| 2019~2023 |
RC Genk
|
|
| 2015~2015 |
Bayle Volklube
|
|
| 2015~2019 |
FC Mitwilan
|
|
| 2012~2015 |
FC Mitwilan
|
|
| 2012~2019 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández