70
LM
D. McNeil
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dwight McNeil
LM
70
CAM
71
RM
70
183cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
64
67
67
67
66
68
58
67
67
52
52
57
57
59
59
52
Tốc độ
59
Sút
66
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
48
Thể chất
57
Tốc độ
59
Tăng tốc
60
Dứt điểm
64
Lực sút
73
Sút xa
75
Chọn vị trí
66
Vô lê
50
Penalty
55
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
72
Chuyền dài
66
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
71
Giữ bóng
69
Khéo léo
66
Thăng bằng
64
Phản ứng
67
Kèm người
50
Lấy bóng
53
Cắt bóng
40
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
56
Thể lực
67
Quyết đoán
50
Nhảy
60
Bình tĩnh
67
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
crystal palace
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2026 |
Everton
|
|
| 2018~ |
Burnley
|
|
| 2018~2022 |
Burnley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández