84
LM
D. McNeil
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dwight McNeil
LM
84
RM
84
183cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
76
79
80
80
79
80
71
81
81
66
66
70
70
73
73
66
Tốc độ
76
Sút
72
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
61
Thể chất
73
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
71
Lực sút
75
Sút xa
73
Chọn vị trí
79
Vô lê
65
Penalty
70
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
80
Sút xoáy
83
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
82
Thăng bằng
82
Phản ứng
81
Kèm người
65
Lấy bóng
63
Cắt bóng
55
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
71
Thể lực
84
Quyết đoán
65
Nhảy
75
Bình tĩnh
82
TM đổ người
20
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2018~ |
Burnley
|
|
| 2018~2022 |
Burnley
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos