73
ST
D. Solanke
8
16
70
68
66
66
63
67
53
65
65
49
49
49
49
52
52
49
Tốc độ
62
Sút
70
Chuyền bóng
58
Rê bóng
67
Phòng thủ
36
Thể chất
73
Tốc độ
65
Tăng tốc
60
Dứt điểm
72
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
73
Vô lê
68
Penalty
72
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
48
Chuyền dài
53
Đá phạt
42
Sút xoáy
50
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
59
Thăng bằng
60
Phản ứng
71
Kèm người
35
Lấy bóng
31
Cắt bóng
38
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
74
Thể lực
77
Quyết đoán
66
Nhảy
78
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2019 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Vitesser
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard