94
ST
D. Solanke
18
36
91
90
87
87
82
87
68
86
86
63
64
65
65
68
68
63
Tốc độ
85
Sút
90
Chuyền bóng
78
Rê bóng
89
Phòng thủ
45
Thể chất
92
Tốc độ
90
Tăng tốc
81
Dứt điểm
94
Lực sút
92
Sút xa
84
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
84
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
68
Chuyền dài
73
Đá phạt
62
Sút xoáy
70
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
79
Thăng bằng
80
Phản ứng
92
Kèm người
39
Lấy bóng
42
Cắt bóng
39
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
93
Thể lực
97
Quyết đoán
86
Nhảy
99
Bình tĩnh
89
TM đổ người
28
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
32
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2019 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Vitesser
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández