67
ST
D. Origi
5
17
64
63
62
62
57
62
44
62
62
40
40
42
42
45
45
40
Tốc độ
62
Sút
63
Chuyền bóng
58
Rê bóng
63
Phòng thủ
23
Thể chất
63
Tốc độ
67
Tăng tốc
57
Dứt điểm
62
Lực sút
70
Sút xa
62
Chọn vị trí
64
Vô lê
62
Penalty
57
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
61
Chuyền dài
52
Đá phạt
45
Sút xoáy
48
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
58
Thăng bằng
46
Phản ứng
65
Kèm người
14
Lấy bóng
21
Cắt bóng
24
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
68
Thể lực
56
Quyết đoán
61
Nhảy
72
Bình tĩnh
65
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 밀라노 FC U23 | |
| 2024~2024 |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2022 |
Liverpool
|
|
| 2017~2018 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2017 |
Liverpool
|
|
| 2014~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2014 |
Liverpool
|
|
| 2014~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2014~2022 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
LOSC reel
|
|
| 2012~2013 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard