111
ST
D. Origi
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Divock Origi
ST
111
LW
108
189cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
108
106
105
105
94
103
80
103
103
76
76
80
80
84
84
76
Tốc độ
110
Sút
108
Chuyền bóng
92
Rê bóng
106
Phòng thủ
58
Thể chất
102
Tốc độ
112
Tăng tốc
108
Dứt điểm
111
Lực sút
110
Sút xa
102
Chọn vị trí
115
Vô lê
102
Penalty
97
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
99
Chuyền dài
81
Đá phạt
70
Sút xoáy
98
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
101
Phản ứng
107
Kèm người
51
Lấy bóng
52
Cắt bóng
58
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
107
Thể lực
98
Quyết đoán
97
Nhảy
106
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 밀라노 FC U23 | |
| 2024~2024 |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2022 |
Liverpool
|
|
| 2017~2018 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2017 |
Liverpool
|
|
| 2014~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2014 |
Liverpool
|
|
| 2014~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2014~2022 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
LOSC reel
|
|
| 2012~2013 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos