65
CM
D. Alli
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dele Alli
CM
65
CAM
67
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
64
64
63
63
62
64
58
61
61
58
59
55
55
55
55
58
Tốc độ
52
Sút
64
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
55
Thể chất
54
Tốc độ
56
Tăng tốc
48
Dứt điểm
65
Lực sút
65
Sút xa
62
Chọn vị trí
66
Vô lê
68
Penalty
71
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
65
Đá phạt
53
Sút xoáy
67
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
61
Thăng bằng
56
Phản ứng
63
Kèm người
55
Lấy bóng
56
Cắt bóng
52
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
63
Thể lực
30
Quyết đoán
61
Nhảy
68
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2023~2024 |
Everton
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2022 |
Everton
|
|
| 2022~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2024 |
Everton
|
|
| 2015~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2015 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2011~2015 |
Miltonkins Duns
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández